
George Ilenikhena là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al Ittihad.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
676Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
15/30Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 87% | 25% | 0 | 0 | 7,04 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 398 | 5 | 0 | 3 | 18 | 9 | 73% | 35% | 1 | 0 | 7,81 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 61% | 60% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 60% | 0 | 0 | 9,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 7,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/60 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 9,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 4-1 | 73 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 3/8 | V | 8,59 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Guinea-Bissau | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Madagascar | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 2/6 | — | 7,63 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 3-1 | 63 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 12/16 | 0 | 1/6 | — | 7,48 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 8,09 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | T 2-1 | 67 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 9,13 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 7,19 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 16 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 16 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 17 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 17 | 7,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 17 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 17 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 18 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 18 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 18 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 19 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | AS Monaco | Al Ittihad | Hết hạn mượn 33M € | 33,0 triệu € |
| 24/07/2024 | Royal Antwerp | AS Monaco | Hết hạn mượn 18.75M € | 18,8 triệu € |
| 30/06/2023 | Amiens | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/12/2022 | Amiens U19 | Amiens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực42