
Guilherme da Silva Goncalves
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Guilherme da Silva Goncalves là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
524Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 300 | 2 | 0 | 1 | 14 | 3 | 86% | 55% | 0 | 0 | 7,50 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 7,32 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 4 | 2 | 208 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 90% | 57% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/108 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/70 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ittihad | T 2-1 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 7,32 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 12/13 | 1 | 8/14 | — | 6,95 |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 5/9 | — | 6,27 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/18 | 1 | 4/7 | — | 6,64 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 3-0 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/18 | 1 | 5/8 | — | 7,64 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 2/5 | — | 7,04 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 3/5 | — | 8,18 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 5 | 1 | 1 | 23/26 | 1 | 3/4 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 5-1 | 87 | 0 | 0 | 6 | 0 | 4 | 40/42 | 2 | 6/12 | — | 7,10 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Bataeh | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/31 | 0 | 3/13 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/05/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/10/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/03/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/11/2024 | 23 | 850 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2021 | Ferroviaria SP | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2021 | Madureira | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | CR Flamengo (RJ) U20 | Madureira | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Madureira | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật62
- Tư duy64
- Sức mạnh38
- Thể lực45