Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wout Faes

Shabab Al AhliHậu vệBEL
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Wout Faes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—11900000091%33%006,67
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900000086%—006,45
VĐQG UAE2026-2027—119000000100%50%007,78

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/37 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/38 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/8 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wout Faes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCT 2-0900000038/3801/2—7,78
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al IttihadT 2-1900000013/150——6,45
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 2-1900000034/3701/3—6,67
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Nasr DubaiH 1-1dự bị00000—0———
23/09/2026Cúp EFLvs Fulham U21T 6-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyH 1-19000001110/11501/5—6,71
11/07/2026Giao hữu CLBvs Northampton TownT 3-0450000173/7601/1—6,85
18/05/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 4-5900000177/7812/4—6,05
11/05/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-1320000031/3323/5—6,91
03/05/2026Ligue 1@ MetzT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201618350 nghìn €
20/01/201718350 nghìn €
06/06/201719350 nghìn €
16/01/201819400 nghìn €
26/03/201819700 nghìn €
11/06/201820800 nghìn €
10/09/2018201,0 triệu €
26/12/2018202,0 triệu €
09/06/2019212,5 triệu €
12/09/2019213,0 triệu €
12/12/2019213,0 triệu €
07/04/2020222,7 triệu €
14/10/2020223,0 triệu €
06/01/2021224,0 triệu €
08/04/2021237,0 triệu €
03/06/2021237,0 triệu €
15/12/2021238,0 triệu €
29/05/20222410,0 triệu €
14/09/20222415,0 triệu €
02/11/20222420,0 triệu €
19/06/20232520,0 triệu €
20/12/20232520,0 triệu €
23/05/20242620,0 triệu €
15/12/20242620,0 triệu €
29/05/20252715,0 triệu €
05/10/20252714,0 triệu €
02/12/20252712,0 triệu €
26/03/20262710,0 triệu €
31/05/20262810,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/09/2026Leicester CityShabab Al AhliChuyển nhượng—
29/06/2026AS MonacoLeicester CityCho mượn—
12/01/2026Leicester CityAS MonacoChuyển nhượng—
31/08/2022Stade DE ReimsLeicester CityHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
29/06/2020KV OostendeStade DE ReimsCho mượn—
30/01/2020Stade DE ReimsKV OostendeChuyển nhượng—
29/01/2020KV OostendeStade DE ReimsHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2018AnderlechtKV OostendeHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2018Excelsior SBVAnderlechtCho mượn—
11/07/2017AnderlechtExcelsior SBVChuyển nhượng—
29/06/2017SC HeerenveenAnderlechtCho mượn—
30/01/2017AnderlechtSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2016RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2015Anderlecht U19RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2014Anderlecht U17Anderlecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Anderlecht YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Lierse SK YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh67
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com