
Mukhtar Ali là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
471Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 359 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 61% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 71% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 100% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 100% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/301 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/25 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/59 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 66/70 | 0 | 2/3 | — | 7,05 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/48 | 3 | 3/5 | — | 6,77 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,83 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 1/1 | — | 7,08 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Oman | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/2 | — | 6,34 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | — | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 2 | 2/2 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/09/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Al Ettifaq | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Al Nassr | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Fateh | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 06/09/2023 | Al Nassr | Al Fateh | Chuyển nhượng 0.747619M € | 747 nghìn € |
| 29/06/2023 | Al-Tai | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 28/08/2022 | Al Nassr | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Tai | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 29/01/2022 | Al Nassr | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Vitesse Arnhem | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Chelsea U21 | Vitesse Arnhem | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | Vitesse Arnhem | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 28/01/2017 | Chelsea U21 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Leyton Orient Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực52