Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mukhtar Ali

Al IttihadHậu vệKSA
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Mukhtar Ali là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
471Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—743590002091%61%006,75
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20530000091%71%006,55
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10290000091%100%007,20
Cúp Vùng Vịnh2026—10300002091%100%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/301 (91%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/25 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/59 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/24 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/34 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mukhtar Ali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 4-1900000366/7002/3—7,05
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 1-2450000145/4833/5—6,77
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-37000006/60——5,83
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-0dự bị00000—0———
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-0300020031/3411/1—7,08
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0dự bị00000—0———
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Shamal Sports ClubH 1-18000009/1112/2—6,34
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 3-1270000027/280——6,79
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 2-1450000027/3422/2—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/201719200 nghìn €
06/06/201719250 nghìn €
16/01/201820250 nghìn €
11/06/201820250 nghìn €
27/12/201821250 nghìn €
11/06/201921250 nghìn €
06/01/202022550 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
10/09/202022400 nghìn €
30/01/202123300 nghìn €
17/06/202123150 nghìn €
05/01/20222450 nghìn €
29/06/20222450 nghìn €
01/12/20222550 nghìn €
11/06/202325325 nghìn €
14/12/202326375 nghìn €
03/06/202426550 nghìn €
12/12/202427450 nghìn €
26/05/202527550 nghìn €
17/12/202528700 nghìn €
03/06/202628650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026Al EttifaqAl IttihadChuyển nhượng—
28/01/2025Al NassrAl EttifaqChuyển nhượng—
29/06/2024Al FatehAl NassrCho mượn—
06/09/2023Al NassrAl FatehChuyển nhượng 0.747619M €747 nghìn €
29/06/2023Al-TaiAl NassrCho mượn—
28/08/2022Al NassrAl-TaiChuyển nhượng—
29/06/2022Al-TaiAl NassrCho mượn—
29/01/2022Al NassrAl-TaiChuyển nhượng—
31/08/2019Vitesse ArnhemAl NassrChuyển nhượng—
16/07/2017Chelsea U21Vitesse ArnhemHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2017Vitesse ArnhemChelsea U21Cho mượn—
28/01/2017Chelsea U21Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2015Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Leyton Orient YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com