
Rikelme Hernandes Amorim Rocha
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Rikelme Hernandes Amorim Rocha là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 213 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 79% | 42% | 1 | 0 | 6,79 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/89 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/54 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,84 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ittihad | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | — | — | 6,26 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Dubai United | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 2 | 2/3 | — | 6,61 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Nasr Dubai | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Hatta | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 4/6 | — | 6,64 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Tractor S.C. | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/4 | — | 6,88 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 1-3 | 58 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 27/31 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 3/7 | V | 6,74 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/07/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 1,6 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 1,6 triệu € |
| 16/06/2024 | 20 | 1,6 triệu € |
| 17/11/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 27/11/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2024 | Cuiaba | Shabab Al Ahli | Hết hạn mượn 2.746347M € | 2,7 triệu € |
| 31/12/2022 | Cuiabá EC U20 | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2022 | CE Dom Bosco | Cuiabá EC U20 | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Cuiabá EC U20 | CE Dom Bosco | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực46