Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateus Dias Lima

Shabab Al AhliTiền đạoBRA
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Mateus Dias Lima là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—521490005194%50%106,42
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—211101004366%50%007,21
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—102600000100%50%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/19 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateus Dias Lima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCT 2-06000002/202/2—6,54
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al IttihadT 2-1dự bị00000—0———
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 2-1dự bị00000—0———
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Nasr DubaiH 1-12010210—01/2—8,08
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ HattaH 2-290002206/901/2—6,35
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Tractor S.C.T 1-026000014/401/2—6,51
10/09/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedH 1-115001101/201/2—6,71
05/09/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 1-316001002/202/3—6,38
28/08/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 2-045001005/601/1—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/202218150 nghìn €
13/11/202218200 nghìn €
06/04/202318450 nghìn €
24/07/2023191,0 triệu €
11/10/202319300 nghìn €
07/03/202419600 nghìn €
02/06/202420600 nghìn €
17/11/202420700 nghìn €
28/05/2025211,0 triệu €
27/11/202521900 nghìn €
25/05/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2023Flamengo - RJShabab Al AhliHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2021CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—
29/04/2019America Mineiro U20CR Flamengo (RJ) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh34
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com