Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farhah Al-Shamrani

Al IttihadTiền vệKSA
20Tuổi
166Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Farhah Al-Shamrani là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.

Tiểu sử Farhah Al-Shamrani

Farhah Al-Shamrani là cầu thủ tiền vệ của câu lạc bộ Al Ittihad, mang quốc tịch Saudi Arabia và 20 tuổi. Anh sinh ngày 27/02/2006, cao 166 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 4 trận ra sân với 136 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường của anh là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 650 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với Al Ittihad có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—21460000083%20%006,37
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—114500000——106,25
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10450000088%57%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/25 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Farhah Al-Shamrani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-3dự bị00000—0———
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 0-01000002/30——6,49
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahT 1-0dự bị00000—0———
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Najma(KSA)T 3-0450000022/2524/7—7,20
16/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 1-145000008/901/5—6,24
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Jazira(UAE)T 4-14500000—0—V6,25
28/04/2026SAR Lvs Al Hilal U21B 1-2900021218/2615/11V5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20231750 nghìn €
14/12/202317100 nghìn €
03/06/202418650 nghìn €
12/12/202418650 nghìn €
26/05/202519600 nghìn €
17/12/202519500 nghìn €
03/06/202620450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2026Al RiyadhAl IttihadCho mượn—
09/09/2025Al IttihadAl RiyadhChuyển nhượng—
29/06/2025Al KholoodAl IttihadCho mượn—
30/08/2024Al IttihadAl KholoodChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2023Al-Ittihad Club U17Al IttihadChuyển nhượng—
30/06/2022Al-Ittihad Club U15Al-Ittihad Club U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com