
Saad Al-Mousa là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.
Tiểu sử Saad Al-Mousa
Saad Al-Mousa là hậu vệ thi đấu cho Al Ittihad, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 24 tuổi, sinh ngày 10/12/2002. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 64 phút thi đấu và điểm trung bình 6,98. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 17/07/2024 là hết hạn mượn về Al Ittihad, phí 6,9 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 100% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/42 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/42 | 2 | 5/5 | — | 6,98 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 4-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 25/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 1/2 | V | 6,11 |
| 17/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/55 | 0 | 3/8 | V | 6,05 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,37 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 3 | 7/11 | — | 6,70 |
| 20/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 0 | 6/10 | V | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/03/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Al Ettifaq | Al Ittihad | Hết hạn mượn 6.91M € | 6,9 triệu € |
| 29/06/2024 | Al Ittihad | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Al Ettifaq | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al Ettifaq U19 | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực45