- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Al-Rashid Stadium, Dubai · Trọng tài: Adham Makhadmeh · Ít mây 34°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.35
Shabab Al Ahli thắng Tractor S.C. 1-0 trên sân nhà Al-Rashid Stadium.
Shabab Al Ahli vs Tractor S.C. 1-0 — Cúp C1 châu Á Elite 14/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Yuri César
22'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Mehdi Shirithay Seyed Mehdi Hosseini
- 49' 🟨 Odiljon Xamrobekov
- 🔁 Mateus Dias Limathay Sardar Azmoun 64'
- 🔁 Federico Nicolas Cartabiathay Mohammad Juma 64'
- 69' 🔁 Sadegh Moharramithay Danial Esmaeilifar
- 69' 🔁 Shahriyar Moghanloothay Tomislav Štrkalj
- 🔁 Mersad Seifithay Rikelme Hernandes Amorim Rocha 74'
- 🔁 Elian Mateo Iralathay Saeid Ezatolahi 75'
- 🟨 Jorge Fernandes 78'
- 🔁 Yahya Al-Ghassanithay Jahnoah Markelo 87'
- 88' 🔁 H Habibinejadthay Masoud Kazemayni
- 88' 🔁 Morteza Fazelithay Odiljon Xamrobekov
- 89' 🟨 Sadegh Moharrami
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 12Tổng cú sút12
- 5Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích5
- 16Sút trong vòng cấm7
- 4Sút bị chặn1
- 6Phạt góc3
- 32Tấn công nguy hiểm17
- 78Tấn công81
- 435Chuyền390
- 385Chuyền chính xác321
- 3Chuyền then chốt2
- 11Chuyền dài7
- 18Rê bóng7
- 23Tạt bóng21
- 38Tranh chấp31
- 15Tắc bóng21
- 45Cản phá41
- 5Cứu thua8
- 4Phạm lỗi4
- 11Bị phạm lỗi26
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Shabab Al Ahli kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shabab Al Ahli ép sân · cột hướng xuống: Tractor S.C. ép sân. Shabab Al Ahli kiểm soát thế trận 46% thời gian, Tractor S.C. 46%.
Shabab Al AhliTractor S.C.| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-2
Shabab Al Ahli · HLV Andre Soares Jardine
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Matheus Donelli | Thủ môn | 6.85 |
| 3 | Igor Gomes | Hậu vệ | 6.89 |
| 13 | Renan Victor da Silva | Hậu vệ | 7.08 |
| 16 | Rikelme Hernandes Amorim Rocha | Hậu vệ | 6.88 |
| 44 | Jorge Fernandes | Hậu vệ | 6.68 |
| 6 | Saeid Ezatolahi © | Tiền vệ | 7.33 |
| 8 | Mohammad Juma | Tiền vệ | 7.2 |
| 24 | Jahnoah Markelo | Tiền vệ | 6.61 |
| 57 | Yuri César | Tiền vệ | 8.2 |
| 88 | Nemanja Maksimović | Tiền vệ | 6.32 |
| 20 | Sardar Azmoun | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 70 | Thiago Scarpino | Tiền đạo |
| 11 | Yahya Al-Ghassani | Tiền vệ |
| 1 | Rakaan Al-Menhali | Thủ môn |
| 26 | Eid Khamis Al-Nuaimi | Tiền vệ |
| 10 | Federico Nicolas Cartabia | Tiền vệ |
| 19 | Mateus Dias Lima | Tiền đạo |
| 9 | Reza Ghandipour | Tiền đạo |
| 5 | Elian Mateo Irala | Tiền vệ |
| 30 | Oumar Keita | Tiền vệ |
| 23 | Mersad Seifi | Hậu vệ |
| 79 | João Marcelo | Tiền đạo |
| 21 | Sultan Adil | Tiền đạo |
Tractor S.C. · HLV Javad Nekounam
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 81 | Parsa Jafari | Thủ môn | 7.96 |
| 3 | Shoja Khalilzadeh © | Hậu vệ | 6.3 |
| 11 | Danial Esmaeilifar | Hậu vệ | 6.55 |
| 22 | Mohammad Naderi | Hậu vệ | 6.23 |
| 58 | Mohammad Daneshgar | Hậu vệ | 6.12 |
| 5 | Odiljon Xamrobekov | Tiền vệ | 6.46 |
| 6 | Seyed Mehdi Hosseini | Tiền vệ | 6.16 |
| 7 | Tibor Halilović | Tiền vệ | 6.76 |
| 17 | Masoud Kazemayni | Tiền vệ | 6.07 |
| 19 | Tomislav Štrkalj | Tiền đạo | 6.66 |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền đạo | 6.03 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 71 | Morteza Fazeli | Tiền đạo |
| 33 | Farshad Faraji | Hậu vệ |
| 44 | Erfan Darvishaali | Hậu vệ |
| 10 | H Habibinejad | Tiền vệ |
| 88 | Saeid Karimazar | Tiền đạo |
| 27 | Amirali Khorrami | Tiền đạo |
| 70 | Shahriyar Moghanloo | Tiền đạo |
| 18 | Sadegh Moharrami | Hậu vệ |
| 2 | Mehdi Shiri | Hậu vệ |
| 4 | Milad Zakipour | Hậu vệ |
| 23 | Yasin Zare | Thủ môn |
| 77 | Karrar Namari | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tractor S.C. | Mehdi Torabi | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Tractor S.C. | Igor Postonjski | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Tractor S.C. | Mehdi Hashemnejad | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.35 | 1.00 | 34 | 151.00 | 1.5 | 12.00 | 1.04 | 9.5 | 3.40 | 1.30 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | AFC Champions League Elite | Tractor S.C. – Shabab Al Ahli | 0–3 |
| 16/09/2025 | AFC Champions League Elite | Shabab Al Ahli – Tractor S.C. | 1–1 |
| 05/05/2015 | AFC ACL | Shabab Al Ahli – Tractor S.C. | 3–2 |
| 04/03/2015 | AFC ACL | Tractor S.C. – Shabab Al Ahli | 1–0 |
Phong độ gần đây
Shabab Al Ahli
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | UAE Adnoc Pro-League | Dubai United – Shabab Al Ahli | 1–1 | H |
| 05/09/2026 | UAE Adnoc Pro-League | Shabab Al Ahli – Al-Jazira(UAE) | 1–3 | B |
| 28/08/2026 | UAE Adnoc Pro-League | Al-Wasl SC – Shabab Al Ahli | 0–1 | T |
| 22/08/2026 | UAE Adnoc Pro-League | Shabab Al Ahli – Al Dhafra FC | 2–0 | T |
| 15/08/2026 | UAE Adnoc Pro-League | Khor Fakkan SSC – Shabab Al Ahli | 1–5 | T |
Tractor S.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | IRN Pro League | Esteghlal Khozestan – Tractor S.C. | 1–0 | B |
| 05/09/2026 | IRN Pro League | Tractor S.C. – Gol Gohar FC | 1–0 | T |
| 01/09/2026 | IRN Pro League | Shams Azar Qazvin – Tractor S.C. | 0–0 | H |
| 28/08/2026 | IRN Pro League | Chadormalu SC – Tractor S.C. | 0–2 | T |
| 24/08/2026 | IRN Pro League | Tractor S.C. – Persepolis | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Shabab Al Ahli vs Tractor S.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shabab Al Ahli vs Tractor S.C. thuộc Cúp C1 châu Á Elite, Vòng 1 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 14/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Al-Rashid Stadium (Dubai).
- Kết quả Shabab Al Ahli vs Tractor S.C. là bao nhiêu?
- Shabab Al Ahli thắng Tractor S.C. 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Shabab Al Ahli vs Tractor S.C. gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Shabab Al Ahli thắng 2, hòa 1, Tractor S.C. thắng 1. Lần gần nhất ngày 14/04/2026 (AFC Champions League Elite) Tractor S.C. 0-3 Shabab Al Ahli.
- Phong độ Shabab Al Ahli và Tractor S.C. trước trận?
- Shabab Al Ahli: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWWL); Tractor S.C.: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWWW).
- Đội hình xuất phát Shabab Al Ahli vs Tractor S.C.?
- Shabab Al Ahli ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Tractor S.C. dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:56 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

