Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Fernandes

Shabab Al AhliHậu vệLUX
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jorge Fernandes là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—321610001094%66%004,33
VĐQG UAE2026-2027—411290000095%62%007,11
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211090000095%71%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 4,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/119 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/64 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/11 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/65 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCT 2-023000005/501/3—7,01
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al IttihadT 2-119000004/402/2—6,36
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 2-1100000—01/1——
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Nasr DubaiH 1-1700010050/5612/4—6,77
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ HattaH 2-2900000262/6313/4—6,22
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Tractor S.C.T 1-0900000058/6123/5V6,68
10/09/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedH 1-1900000055/5822/3—7,27
05/09/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 1-3dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCT 1-01500000—12/2—7,14
22/08/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 2-01000001/10——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20161825 nghìn €
29/09/20161950 nghìn €
29/06/201720300 nghìn €
07/09/201720300 nghìn €
06/02/201820400 nghìn €
12/06/2018211,0 triệu €
10/01/2019211,0 triệu €
06/06/2019221,0 triệu €
02/01/2020221,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
03/08/2020231,0 triệu €
27/01/2021233,0 triệu €
20/05/2021243,0 triệu €
26/12/2021242,0 triệu €
30/05/2022252,0 triệu €
31/10/2022252,0 triệu €
01/03/2023251,5 triệu €
15/06/2023261,0 triệu €
26/12/2023261,8 triệu €
05/06/2024272,5 triệu €
18/12/2024272,5 triệu €
26/05/2025282,0 triệu €
17/12/2025281,7 triệu €
03/06/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Al FatehShabab Al AhliChuyển nhượng—
30/01/2025Vitoria GuimaraesAl FatehHết hạn mượn 0.3856M €385 nghìn €
03/08/2020FC PortoVitoria GuimaraesHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
02/08/2020KasimpasaFC PortoCho mượn—
30/06/2019FC PortoKasimpasaChuyển nhượng—
29/06/2019CD TondelaFC PortoCho mượn—
30/01/2018FC PortoCD TondelaChuyển nhượng—
31/12/2017Porto BFC PortoChuyển nhượng—
31/12/2015FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2014Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Porto U15Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com