
Dion Lopy là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Ittihad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
902Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 587 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 90% | 50% | 5 | 1 | 6,85 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 53% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 345/381 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/33 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/72 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/118 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/51 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 35/40 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/52 | 2 | 6/10 | V | 6,65 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 68/78 | 3 | 5/11 | — | 6,83 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/70 | 1 | 6/12 | — | 6,98 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 46/51 | 0 | 2/8 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/40 | 2 | 8/15 | V | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/88 | 1 | 3/10 | V | 6,89 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | T 1-0 | 47 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 3/6 | Đ | 6,11 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Najma(KSA) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/51 | 5 | 8/15 | — | 6,87 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 51/55 | 3 | 8/11 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 07/10/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Almeria | Al Ittihad | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 04/08/2023 | Stade DE Reims | Almeria | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Oslo Football Academy Dakar | Stade Reims II | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh56
- Thể lực53