
Sardar Azmoun là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.
Tiểu sử Sardar Azmoun
Tiền đạo Sardar Azmoun (Iran, 31 tuổi) hiện khoác áo Shabab Al Ahli. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, ghi 3 bàn, kiến tạo 2 lần và điểm trung bình 6,91. Tại VĐQG UAE, cầu thủ ghi 1 bàn sau 5 trận; ở Cúp C1 châu Á Elite ghi 2 bàn sau 2 trận. Cầu thủ thuận hai chân, cao 187 cm, nặng 80 kg; giá trị thị trường hiện là 6,0 triệu €, cao nhất đạt 25,0 triệu € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
574Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 397 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 80% | 54% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 35% | 0 | 0 | 7,81 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 92% | 75% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/70 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/52 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 11/14 | 0 | 3/5 | — | 8,10 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ittihad | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 30/32 | 0 | 5/14 | — | 9,20 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Dubai United | T 2-1 | 23 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 13/14 | 0 | 3/4 | — | 6,91 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/14 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Tractor S.C. | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 4/7 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 3/4 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/03/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/07/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 24/05/2016 | 21 | 7,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 21 | 13,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 11,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 22 | 9,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 23 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 9,5 triệu € |
| 11/02/2019 | 24 | 11,0 triệu € |
| 23/04/2019 | 24 | 13,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 24 | 17,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 24 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 14,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 25 | 18,0 triệu € |
| 18/10/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 23,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 26 | 25,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 22,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 27 | 18,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 12,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 29 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 8,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật61
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực60