
Rakaan Al-Menhali là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.
Tiểu sử Rakaan Al-Menhali
Rakaan Al-Menhali là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Shabab Al Ahli, quốc tịch United Arab Emirates và hiện 26 tuổi. Sinh ngày 27/03/2001, cao 179 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Mùa 2026-2027 của cầu thủ được ghi nhận tại United Arab Emirates ADIB Cup và Cúp C1 châu Á Elite.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ittihad | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Dubai United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Nasr Dubai | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Hatta | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Tractor S.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Bataeh | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 7,74 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,66 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Machida Zelvia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/05/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/10/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/03/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/11/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.