- Phạt góc3 – 9
- Thẻ vàng0 – 1
Sân CASA Arena, Horsens · Nắng 7°C · cập nhật
AC Horsens thắng Esbjerg 4-1 trên sân nhà CASA Arena.
AC Horsens vs Esbjerg 4-1 — Danish 1st Division 21/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
7'
0 - 1 ⚽ Muamer Brajanackiến tạo: Lucas Skjoldborg From -
⚽ Kristian Kirkegaard
9'
1 - 1 -
⚽ Kristian Kirkegaard
11'
2 - 1 - 39' 🔁 John Kolawolethay Peter Bjur
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Adrian Justinussen
50'
3 - 1 - 57' 🟨 Waylon Renecke
-
⚽ Julius Madsenkiến tạo: Kristian Kirkegaard
62'
4 - 1 - 🔁 Ivan Milićevićthay Yamirou Ouorou 63'
- 68' 🔁 Lasse Vigen Christensenthay Andreas Lausen
- 68' 🔁 Jonathan Roland Fossthay Anton Skipper
- 68' 🔁 Alexander Ballegaard Ammitzbollthay Marcus Hansen
- 🔁 Roko Baturinathay Adrian Justinussen 73'
- 🔁 Andreas Bruusthay Julius Madsen 73'
- 77' 🔁 Jonas Heinze Bennedsgaardthay Mikail Maden
- 🔁 Alagie Sainethay Victor Pálsson 85'
- 🔁 Seniko Douathay Adam Herdonsson 85'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 17Tổng cú sút10
- 5Sút trúng đích5
- 2Sút không trúng đích5
- 7Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn5
- 3Phạt góc9
- 42Tấn công nguy hiểm55
- 97Tấn công111
- 393Chuyền456
- 323Chuyền chính xác378
- 2Chuyền then chốt8
- 3Chuyền dài13
- 19Rê bóng30
- 23Tạt bóng22
- 51Tranh chấp42
- 48Tắc bóng28
- 50Cản phá52
- 7Cứu thua8
- 10Phạm lỗi7
- 19Bị phạm lỗi30
- 2Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Esbjerg kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: AC Horsens ép sân · cột hướng xuống: Esbjerg ép sân. AC Horsens kiểm soát thế trận 39% thời gian, Esbjerg 56%.
AC HorsensEsbjerg| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
AC Horsens · HLV Mads Kristensen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Matej Delač © | Thủ môn | 7.42 |
| 12 | Christ Tape | Hậu vệ | 7.03 |
| 24 | Ole Martin Kolskogen | Hậu vệ | 6.7 |
| 26 | Victor Pálsson | Hậu vệ | 6.54 |
| 35 | Mikkel Kupijbida | Hậu vệ | 6.73 |
| 10 | Kristian Kirkegaard | Tiền vệ | 9.47 |
| 14 | Julius Madsen | Tiền vệ | 7.46 |
| 17 | Adam Herdonsson | Tiền vệ | 6.24 |
| 20 | Karlo Lusavec | Tiền vệ | 6.62 |
| 27 | Yamirou Ouorou | Tiền vệ | 6.2 |
| 15 | Adrian Justinussen | Tiền đạo | 7.93 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Roko Baturina | Tiền đạo |
| 5 | Andreas Bruus | Hậu vệ |
| 30 | Seniko Doua | Hậu vệ |
| 4 | Sebastian Lund Hausner | Hậu vệ |
| 33 | Alexander Ludwig | Hậu vệ |
| 7 | Ivan Milićević | Hậu vệ |
| 28 | Alagie Saine | Hậu vệ |
| 23 | Dennis Smarsch | Thủ môn |
| 21 | Mouhamadou Mansour Samb | Tiền đạo |
Esbjerg · HLV Sancheev Manoharan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Robby McCrorie | Thủ môn | 5.43 |
| 3 | Anton Skipper © | Hậu vệ | 6.27 |
| 4 | Patrick Tjørnelund | Hậu vệ | 5.9 |
| 19 | Sander Eng Strand | Hậu vệ | 6.6 |
| 25 | Waylon Renecke | Hậu vệ | 6.15 |
| 7 | Lucas Skjoldborg From | Tiền vệ | 6.93 |
| 8 | Mikail Maden | Tiền vệ | 6.1 |
| 11 | Peter Bjur | Tiền vệ | 5.73 |
| 12 | Andreas Lausen | Tiền vệ | 6.66 |
| 18 | Marcus Hansen | Tiền vệ | 5.69 |
| 80 | Muamer Brajanac | Tiền đạo | 7.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Jonathan Roland Foss | Hậu vệ |
| 14 | John Kolawole | Tiền vệ |
| 16 | Kasper Kristensen | Thủ môn |
| 17 | Julius Lucena | Tiền đạo |
| 15 | Anders Sønderskov | Hậu vệ |
| 6 | Lasse Vigen Christensen | Tiền vệ |
| 27 | Breki Baldursson | Tiền vệ |
| 23 | Alexander Ballegaard Ammitzboll | Tiền đạo |
| 31 | Jonas Heinze Bennedsgaard | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | DEN 1st Division | Esbjerg – AC Horsens | 2–1 |
| 20/09/2025 | DEN 1st Division | AC Horsens – Esbjerg | 1–0 |
| 03/05/2025 | DEN 1st Division | Esbjerg – AC Horsens | 0–1 |
| 18/04/2025 | DEN 1st Division | AC Horsens – Esbjerg | 3–2 |
| 15/03/2025 | DEN 1st Division | AC Horsens – Esbjerg | 2–1 |
| 04/08/2024 | DEN 1st Division | Esbjerg – AC Horsens | 0–1 |
| 17/02/2024 | INT CF | AC Horsens – Esbjerg | 0–0 |
| 13/03/2022 | DEN 1st Division | AC Horsens – Esbjerg | 0–0 |
| 14/08/2021 | DEN 1st Division | Esbjerg – AC Horsens | 0–0 |
| 04/09/2020 | INT CF | AC Horsens – Esbjerg | 2–0 |
Phong độ gần đây
AC Horsens
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | DEN 1st Division | Kolding FC – AC Horsens | 0–1 | T |
| 11/04/2026 | DEN 1st Division | Hillerod Fodbold – AC Horsens | 0–0 | H |
| 04/04/2026 | DEN 1st Division | AC Horsens – Lyngby BK | 1–0 | T |
| 21/03/2026 | DEN 1st Division | AC Horsens – Hvidovre IF | 0–4 | B |
| 14/03/2026 | DEN 1st Division | Aarhus Fremad – AC Horsens | 0–0 | H |
Esbjerg
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | DEN 1st Division | Esbjerg – Hillerod Fodbold | 0–0 | H |
| 11/04/2026 | DEN 1st Division | Esbjerg – Hvidovre IF | 1–0 | T |
| 03/04/2026 | DEN 1st Division | Kolding FC – Esbjerg | 1–1 | H |
| 21/03/2026 | DEN 1st Division | Aalborg – Esbjerg | 1–1 | H |
| 15/03/2026 | DEN 1st Division | Esbjerg – Hillerod Fodbold | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- AC Horsens vs Esbjerg đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận AC Horsens vs Esbjerg thuộc Danish 1st Division, Vòng 4 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 21/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân CASA Arena (Horsens).
- Kết quả AC Horsens vs Esbjerg là bao nhiêu?
- AC Horsens thắng Esbjerg 4-1; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu AC Horsens vs Esbjerg gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: AC Horsens thắng 11, hòa 9, Esbjerg thắng 10. Lần gần nhất ngày 28/02/2026 (DEN 1st Division) Esbjerg 2-1 AC Horsens.
- Phong độ AC Horsens và Esbjerg trước trận?
- AC Horsens: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLDL); Esbjerg: 2 thắng, 4 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWDDDW).
- Đội hình xuất phát AC Horsens vs Esbjerg?
- AC Horsens ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Esbjerg dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

