
Muamer Brajanac là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.
Tiểu sử Muamer Brajanac
Muamer Brajanac là tiền đạo của câu lạc bộ Esbjerg, mang quốc tịch Denmark và 25 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận, 964 phút thi đấu, 4 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,27. Ở Danish 1st Division có 11 trận và 2 bàn thắng, còn ở Danish Cup có 3 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi là 800 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 900 nghìn € vào năm 2024. Ngày sinh được ghi là 15/02/2001.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.050Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
16/32Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 960 | 2 | 0 | 0 | 32 | 16 | 72% | 39% | 2 | 0 | 6,70 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 960 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/32
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/190 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/128 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/26 | 1 | 8/15 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/21 | 0 | 2/6 | — | 7,73 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 6,72 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ HIK Hellerup | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 2 | 13/20 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | 3/14 | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 0 | 16/20 | 0 | 4/13 | — | 7,86 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 6/11 | V | 6,35 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 13/16 | 0 | 4/14 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/09/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/09/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực53