Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Tjørnelund

EsbjergHậu vệDEN
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Patrick Tjørnelund là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
608Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
608Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—765631027173%41%106,51
Danish Cup2026-2027—104500000——007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/270 (73%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
6/27 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
10
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/39 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Tjørnelund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadH 0-0870010224/3702/5—6,88
10/10/2026Danish 1st Divisionvs AalborgH 3-3900100145/5312/6—6,75
19/09/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskB 0-3840030231/440——6,07
16/09/2026Danish Cup@ HIK HellerupT 5-04500000—0——7,00
12/09/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeH 2-232000006/1201/3—6,30
09/08/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFB 1-2900010040/4804/11—6,30
01/08/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldT 3-2900100418/3124/7—6,48
25/07/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 1-1901021134/4513/7V6,79
31/05/2026Danish 1st Divisionvs Lyngby BKT 2-1700000116/2824/7—6,13
25/05/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFT 4-1900011124/2900/7—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/20232125 nghìn €
20/12/202321250 nghìn €
17/06/202422300 nghìn €
08/12/202422250 nghìn €
15/06/202523300 nghìn €
17/12/202523350 nghìn €
26/05/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Kolding FCEsbjergChuyển nhượng—
07/07/2021Esbjerg U19Kolding FCChuyển nhượng—
30/06/2019Esbjerg fB YouthEsbjerg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com