
Marcus Hansen là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 2 | 284 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 83% | 47% | 0 | 0 | 6,26 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/103 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 2/4 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 3-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | — | — | 5,46 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ HIK Hellerup | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,69 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,05 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 2-4 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 2/3 | — | 5,71 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 57 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 14/16 | 0 | 0/5 | — | 7,30 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 20 | — |
| 17/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực36