Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Smarsch

AC HorsensThủ mônGER
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
97Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Dennis Smarsch là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo AC Horsens.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dennis Smarsch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Danish Cup@ NaesbyT 3-2dự bị000—0———
31/05/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCT 1-0dự bị000—0———
25/05/2026Danish 1st Division@ Lyngby BKT 2-0dự bị000—0———
16/05/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFH 1-1dự bị000—0———
09/05/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 4-0dự bị000—0———
01/05/2026Danish 1st Division@ EsbjergT 1-0dự bị000—0———
25/04/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFH 1-1dự bị000—0———
21/04/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 4-1dự bị000—0———
18/04/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 1-0dự bị000—0———
11/04/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20171825 nghìn €
13/02/20181925 nghìn €
21/08/201819200 nghìn €
17/12/201819200 nghìn €
04/06/201920200 nghìn €
16/12/201920400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
17/11/202021300 nghìn €
07/02/202122250 nghìn €
15/06/202122250 nghìn €
14/12/202122250 nghìn €
15/06/202223250 nghìn €
29/11/202223200 nghìn €
27/06/202324200 nghìn €
18/10/202324175 nghìn €
27/12/202324150 nghìn €
10/06/202425100 nghìn €
16/12/20242575 nghìn €
22/06/20252675 nghìn €
17/12/20252675 nghìn €
26/05/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Hertha Berlin IIAC HorsensChuyển nhượng—
18/07/2024MSV DuisburgHertha Berlin IIChuyển nhượng—
03/07/2023FC St. PauliMSV DuisburgChuyển nhượng—
01/08/2020Hertha BerlinFC St. PauliHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2018Hertha Berlin U19Hertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2016Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2010BSC Rehberge YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com