Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lasse Vigen Christensen

EsbjergTiền vệDEN
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lasse Vigen Christensen là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.

Tiểu sử Lasse Vigen Christensen

Lasse Vigen Christensen là tiền vệ của câu lạc bộ Esbjerg, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 15/08/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Lasse Vigen Christensen có 6 trận ra sân với 193 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,36. Tại Danish 1st Division, cầu thủ có 5 trận và 1 bàn trong cùng mùa. Hợp đồng với Esbjerg kéo dài đến 30/12/2027, giá trị thị trường là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2016.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
196Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—601061001186%42%006,46
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/122 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/16 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lasse Vigen Christensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadH 0-03000001/100/1—6,60
10/10/2026Danish 1st Divisionvs AalborgH 3-3141011012/1311/1—7,44
05/09/2026Danish 1st Division@ FredericiaB 0-1290000022/2601/3—6,04
30/08/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselB 0-2280000142/5001/1—6,65
21/08/2026Danish 1st Division@ VejleB 2-4160000012/130——5,89
15/08/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 1-2160000015/1800/1—6,12
31/05/2026Danish 1st Divisionvs Lyngby BKT 2-1280100120/2300/1—7,01
25/05/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFT 4-1250100211/1201/3—6,78
16/05/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldH 1-1730000129/3813/7—6,49
10/05/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCT 3-0650000043/5022/10—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201420250 nghìn €
23/02/2015201,0 triệu €
23/09/2015213,0 triệu €
19/04/2016213,0 triệu €
31/08/2016222,5 triệu €
26/02/2017222,0 triệu €
17/12/2017231,5 triệu €
01/06/2018231,2 triệu €
20/12/2018241,5 triệu €
07/06/2019241,5 triệu €
21/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
30/07/2020251,3 triệu €
22/12/2020261,0 triệu €
03/06/2021261,0 triệu €
05/01/202227850 nghìn €
11/04/202227650 nghìn €
03/11/202228600 nghìn €
25/06/202328600 nghìn €
07/01/202429500 nghìn €
09/06/202429500 nghìn €
09/12/202430400 nghìn €
15/06/202530300 nghìn €
17/12/202531250 nghìn €
26/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com