
Lucas Skjoldborg From là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
326Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 326 | 2 | 0 | 1 | 12 | 6 | 79% | 32% | 1 | 0 | 7,12 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/74 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/28 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 4/8 | — | 7,67 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 6,96 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 4/9 | — | 6,38 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | 65 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9/17 | 0 | 1/8 | — | 7,27 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/5 | 3 | 3/5 | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/22 | 0 | 3/8 | — | 7,10 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 2/6 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 07/07/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Esbjerg | Vejle | Hết hạn mượn 0.335M € | 335 nghìn € |
| 04/07/2024 | Aarhus Fremad | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Vejle | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Aarhus Fremad | Vejle | Cho mượn | — |
| 08/08/2020 | Vejle | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Middelfart Boldklub | Vejle | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Vejle | Middelfart Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vejle U19 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vejle Youth | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực43