
Anton Skipper là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.
Tiểu sử Anton Skipper
Anton Skipper là hậu vệ của Esbjerg, quốc tịch Denmark, hiện 26 tuổi. Ngày sinh 31/03/2000, chiều cao 194 cm, thuận chân phải. Anton Skipper thi đấu tại Danish 1st Division trong mùa 2026-2027. Giá trị thị trường hiện tại là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng với Esbjerg có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,33 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,51 |
| 10/05/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 4/4 | — | 7,29 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/70 | 1 | 2/4 | — | 5,35 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 4/4 | — | 5,26 |
| 21/04/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 65/72 | 0 | 3/4 | — | 6,27 |
| 17/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 8/13 | — | 7,17 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 2/6 | V | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy40
- Sức mạnh62
- Thể lực46