
Sander Eng Strand là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Esbjerg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.074Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 984 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 76% | 49% | 3 | 0 | 6,35 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 316/412 (76%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 14/58 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/57 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/61 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 1 | 3/7 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/53 | 2 | — | — | 5,67 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ HIK Hellerup | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/32 | 4 | 6/11 | V | 6,06 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/29 | 2 | 5/5 | — | 7,24 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/43 | 1 | 1/7 | — | 6,91 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/43 | 3 | 9/10 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 2 | 2/3 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/03/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực44