
Mikail Maden là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Esbjerg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
734Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
734Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 670 | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 85% | 65% | 1 | 0 | 6,24 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/201 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/32 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/35 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 3-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/23 | 1 | — | V | 6,36 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ HIK Hellerup | T 5-0 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/22 | 2 | 4/7 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 5/7 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/29 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 2-4 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/33 | 1 | 5/5 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 1 | 1/1 | — | 5,78 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 2/2 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực40