
Robby McCrorie
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Robby McCrorie là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | T 2-1 | 90 | 7 | 0 | 2 | 24/33 | 0 | — | — | 8,45 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 15/32 | 0 | 1/1 | — | 6,07 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 10/27 | 0 | — | — | 6,98 |
| 10/05/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/30 | 0 | — | — | 6,84 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/09/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Kilmarnock F.C. | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Esbjerg | Kilmarnock F.C. | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Kilmarnock F.C. | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Rangers F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rangers FC B | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2021 | Livingston F.C. | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 08/07/2020 | Rangers FC B | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Livingston F.C. | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Rangers FC B | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Queen of South | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 03/07/2019 | Rangers FC B | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2019 | Greenock Morton | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Rangers FC B | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rangers FC U20 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2018 | Berwick Rangers | Rangers FC U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Rangers FC U20 | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 156
- Chỉ số 250
- Chỉ số 458
- Chỉ số 351