
Kristian Kirkegaard là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Silkeborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
340Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 340 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 70% | 28% | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/91 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/49 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 30
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 4/6 | — | 5,63 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 1/1 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-1 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/15 | 3 | 4/12 | V | 6,62 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/22 | 0 | 3/11 | — | 6,91 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/5 | — | 5,65 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 2 | 4/9 | — | 6,01 |
| 26/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/10 | — | 5,76 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 1-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 43/45 | 2 | 7/14 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/03/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/09/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | AC Horsens | Silkeborg | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2025 | Vejle | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fredericia | Vejle | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 30/06/2019 | Kolding FC | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | Kolding Boldklub | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vejle U19 | Kolding Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vejle Youth | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực43