- Phạt góc0 – 6
- Thẻ vàng4 – 1
Sân CASA Arena, Horsens · Ít mây 7°C · cập nhật
AC Horsens thắng Lyngby BK 1-0 trên sân nhà CASA Arena.
AC Horsens vs Lyngby BK 1-0 — Danish 1st Division 04/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 32%Kiểm soát bóng68%
- 9Tổng cú sút15
- 2Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích4
- 7Sút trong vòng cấm8
- 1Sút bị chặn2
- 0Phạt góc6
- 24Tấn công nguy hiểm83
- 82Tấn công184
- 327Chuyền678
- 201Chuyền chính xác523
- 1Chuyền then chốt5
- 5Chuyền dài5
- 5Rê bóng23
- 24Tạt bóng25
- 40Tranh chấp65
- 57Tắc bóng17
- 80Cản phá65
- 19Cứu thua12
- 3Phạm lỗi3
- 30Bị phạm lỗi34
- 2Việt vị1
- 4Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Lyngby BK kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: AC Horsens ép sân · cột hướng xuống: Lyngby BK ép sân. AC Horsens kiểm soát thế trận 26% thời gian, Lyngby BK 69%.
AC HorsensLyngby BK| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
AC Horsens · HLV Mads Kristensen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Matej Delač © | Thủ môn | 6.91 |
| 12 | Christ Tape | Hậu vệ | 6.9 |
| 24 | Ole Martin Kolskogen | Hậu vệ | 6.41 |
| 26 | Victor Pálsson | Hậu vệ | 6.26 |
| 35 | Mikkel Kupijbida | Hậu vệ | 6.41 |
| 10 | Kristian Kirkegaard | Tiền vệ | 6.45 |
| 17 | Adam Herdonsson | Tiền vệ | 6.19 |
| 20 | Karlo Lusavec | Tiền vệ | 6.64 |
| 27 | Yamirou Ouorou | Tiền vệ | 6.68 |
| 14 | Julius Madsen | Tiền đạo | 7.83 |
| 15 | Adrian Justinussen | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Alagie Saine | Hậu vệ |
| 21 | Mouhamadou Mansour Samb | Tiền đạo |
| 7 | Ivan Milićević | Hậu vệ |
| 23 | Dennis Smarsch | Thủ môn |
| 5 | Andreas Bruus | Hậu vệ |
| 22 | John Batigi | Tiền đạo |
| 37 | Abdoulaye Gouba | Tiền vệ |
| 33 | Alexander Ludwig | Hậu vệ |
| 4 | Sebastian Lund Hausner | Hậu vệ |
Lyngby BK · HLV Mikkel Jespersen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Aegidius | Thủ môn | 6.31 |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ | 5.95 |
| 24 | Tobias Storm | Hậu vệ | 7.21 |
| 25 | Renzo Tytens | Hậu vệ | 6.59 |
| 30 | Mikkel Fischer | Hậu vệ | 6.91 |
| 7 | Simon Colyn | Tiền vệ | 5.84 |
| 13 | Casper Winther © | Tiền vệ | 6.4 |
| 14 | Lauge Sandgrav | Tiền vệ | 6.17 |
| 19 | Gustav Leone Fraulo | Tiền vệ | 6.07 |
| 16 | Asbjorn Bondergaard | Tiền đạo | 6.16 |
| 26 | Frederik Gytkjær | Tiền đạo | 6.05 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Bror Blume Jensen | Tiền vệ |
| 8 | Mathias Hebo Rasmussen | Tiền vệ |
| 5 | Mihajlo Ivančević | Hậu vệ |
| 20 | Mathias Kaarsbo | Tiền vệ |
| 15 | Nicklas Mouritsen | Hậu vệ |
| 12 | Neil Pierre | Hậu vệ |
| 21 | Oskar Snorre Olsen | Thủ môn |
| 18 | Jens Thomasen | Tiền vệ |
| 11 | Magnus Warming | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- AC Horsens vs Lyngby BK đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận AC Horsens vs Lyngby BK thuộc Danish 1st Division, Vòng 1 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 04/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân CASA Arena (Horsens).
- Kết quả AC Horsens vs Lyngby BK là bao nhiêu?
- AC Horsens thắng Lyngby BK 1-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát AC Horsens vs Lyngby BK?
- AC Horsens ra sân với sơ đồ 4-4-2, Lyngby BK dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

