
Julius Lucena là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 48% | 41% | 0 | 0 | 6,34 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/39 (48%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 8/12 | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 1/6 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 3/5 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/1 | — | 5,95 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 08/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Ý | H 0-0 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/22 | 2 | 6/13 | — | 6,76 |
| 04/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Wales | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/10/2026 | 18 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.