Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roko Baturina

AarauTiền đạoCRO
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Roko Baturina là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Aarau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
168Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—431681001155%38%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/29 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roko Baturina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-232000002/502/6—6,18
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-114101101/301/2—7,20
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-159000008/1106/11—6,51
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeB 0-363000014/901/4—6,32
21/04/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 4-117000016/803/4—6,75
18/04/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 1-014000003/402/6—6,43
11/04/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldH 0-012000004/501/1—6,55
21/03/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 0-4450000110/1201/4—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20191950 nghìn €
26/12/201919150 nghìn €
29/07/202020400 nghìn €
22/10/202020500 nghìn €
23/01/202120700 nghìn €
31/05/202120700 nghìn €
30/12/202121300 nghìn €
06/06/202221250 nghìn €
14/12/202222400 nghìn €
13/06/202322800 nghìn €
26/12/202323700 nghìn €
23/06/202424700 nghìn €
13/10/202424600 nghìn €
12/12/202424600 nghìn €
23/06/202525600 nghìn €
17/12/202525600 nghìn €
26/05/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Gil VicenteAarauChuyển nhượng—
29/06/2026AC HorsensGil VicenteCho mượn—
31/08/2025Gil VicenteAC HorsensChuyển nhượng—
29/06/2025MalagaGil VicenteCho mượn—
21/07/2024Gil VicenteMalagaChuyển nhượng—
29/06/2024Racing SantanderGil VicenteCho mượn—
14/01/2024Gil VicenteRacing SantanderChuyển nhượng—
19/07/2023Ferencvarosi TCGil VicenteHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2023Racing SantanderFerencvarosi TCCho mượn—
30/01/2023Ferencvarosi TCRacing SantanderChuyển nhượng—
29/01/2023MariborFerencvarosi TCCho mượn—
30/06/2022Ferencvarosi TCMariborChuyển nhượng—
30/12/2021Lech PoznanFerencvarosi TCCho mượn—
26/08/2021Ferencvarosi TCLech PoznanChuyển nhượng—
06/08/2020Dinamo Zagreb IIFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/07/2020NK BravoDinamo Zagreb IICho mượn—
13/02/2020Dinamo Zagreb IINK BravoChuyển nhượng—
30/06/2019Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
03/08/2017RNK Split U17Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
09/07/2015HNK Hajduk Split YouthRNK Split U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com