- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Blue Water Arena, Esbjerg · Nắng 6°C · cập nhật
Esbjerg thắng Hvidovre IF 1-0 trên sân nhà Blue Water Arena.
Esbjerg vs Hvidovre IF 1-0 — Danish 1st Division 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 19Tổng cú sút19
- 5Sút trúng đích4
- 4Sút không trúng đích6
- 12Sút trong vòng cấm15
- 3Sút bị chặn5
- 2Phạt góc6
- 26Tấn công nguy hiểm54
- 77Tấn công108
- 404Chuyền496
- 322Chuyền chính xác402
- 4Chuyền then chốt6
- 8Chuyền dài10
- 8Rê bóng22
- 21Tạt bóng30
- 48Tranh chấp55
- 39Tắc bóng18
- 60Cản phá67
- 8Cứu thua7
- 9Phạm lỗi4
- 18Bị phạm lỗi26
- 5Việt vị2
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Hvidovre IF kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Esbjerg ép sân · cột hướng xuống: Hvidovre IF ép sân. Esbjerg kiểm soát thế trận 39% thời gian, Hvidovre IF 56%.
EsbjergHvidovre IF| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 5-4-1
Esbjerg · HLV Sancheev Manoharan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Robby McCrorie | Thủ môn | 6.7 |
| 3 | Anton Skipper © | Hậu vệ | 6.76 |
| 5 | Jonathan Roland Foss | Hậu vệ | 7.68 |
| 18 | Marcus Hansen | Hậu vệ | 7.14 |
| 19 | Sander Eng Strand | Hậu vệ | 7.47 |
| 25 | Waylon Renecke | Hậu vệ | 7.55 |
| 8 | Mikail Maden | Tiền vệ | 6.58 |
| 11 | Peter Bjur | Tiền vệ | 6.51 |
| 12 | Andreas Lausen | Tiền vệ | 7.2 |
| 14 | John Kolawole | Tiền vệ | 6.36 |
| 80 | Muamer Brajanac | Tiền đạo | 7.68 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Breki Baldursson | Tiền vệ |
| 32 | Nicolai Blicher | Hậu vệ |
| 7 | Lucas Skjoldborg From | Tiền đạo |
| 16 | Kasper Kristensen | Thủ môn |
| 17 | Julius Lucena | Tiền đạo |
| 15 | Anders Sønderskov | Hậu vệ |
| 4 | Patrick Tjørnelund | Hậu vệ |
| 6 | Lasse Vigen Christensen | Tiền vệ |
| 31 | Jonas Heinze Bennedsgaard | Tiền vệ |
Hvidovre IF · HLV Martin Retov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Anders Ravn Olsen | Thủ môn | 7.32 |
| 2 | Daniel Stenderup © | Hậu vệ | 6.75 |
| 23 | Nicolai Clausen | Hậu vệ | 6.68 |
| 25 | Malte Kiilerich | Hậu vệ | 7.13 |
| 30 | Magnus Fredslund | Hậu vệ | 6.63 |
| 59 | Marius Elvius | Hậu vệ | 5.64 |
| 6 | Ayo Simon Okosun | Tiền vệ | 6.67 |
| 7 | Louka Prip | Tiền vệ | 6.81 |
| 8 | Fredrik Krogstad | Tiền vệ | 6.95 |
| 10 | Andreas Smed | Tiền vệ | 5.77 |
| 9 | Frederik Rask Høgh Jensen | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 45 | Marvin Egho | Tiền đạo |
| 15 | Ahmed Iljazovski | Hậu vệ |
| 19 | Alexander Johansen | Tiền đạo |
| 28 | Nicolaj Jungvig | Hậu vệ |
| 14 | Oliver Kjaergaard | Tiền vệ |
| 18 | Morten Knudsen | Tiền vệ |
| 20 | Sebastian Koch | Tiền đạo |
| 1 | Marco Brylov | Thủ môn |
| 24 | Emmanuel Aby | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Esbjerg vs Hvidovre IF đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Esbjerg vs Hvidovre IF thuộc Danish 1st Division, Vòng 2 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Blue Water Arena (Esbjerg).
- Kết quả Esbjerg vs Hvidovre IF là bao nhiêu?
- Esbjerg thắng Hvidovre IF 1-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Esbjerg vs Hvidovre IF?
- Esbjerg ra sân với sơ đồ 5-4-1, Hvidovre IF dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

