Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christ Tape

Toulouse FCHậu vệCIV
20Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Christ Tape là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Toulouse FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
624Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Ligue 12026-2027—776241006285%48%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/291 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/58 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christ Tape · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1@ Le MansT 3-0900010027/3326/11—6,59
11/10/2026Ligue 1@ AS MonacoH 2-2900000240/4726/11—6,44
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs CameroonB 0-14500000—0———
30/09/2026CAN@ SomaliaT 2-0dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs GhanaT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 3-2900000144/4902/7V6,30
13/09/2026Ligue 1@ LorientH 2-2840000042/4804/8—6,49
04/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-1900011231/3502/3—6,81
30/08/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29H 2-2901021136/4425/10—7,49
23/08/2026Ligue 1vs LyonB 0-2900020130/3503/8—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 3,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202418200 nghìn €
15/06/202519400 nghìn €
17/12/202519600 nghìn €
26/05/202620800 nghìn €
23/09/2026203,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026AC HorsensToulouse FCHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2024CO KorhogoAC HorsensChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com