
Kasper Kristensen là thủ môn 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
360Phút
7Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 4 | 4 | 5 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,54 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 69% | — | 0 | 0 | 2,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/81 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/48 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/33 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 6,64 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 23/33 | 0 | — | — | 6,19 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | 90 | 2 | 3 | 0 | 24/31 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 13/24 | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 5-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Esbjerg | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Helsingor | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Trelleborgs FF | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2021 | Aarhus AGF | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AGF Aarhus Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 149
- Chỉ số 235
- Chỉ số 460
- Chỉ số 359