
Peter Bjur là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.
Tiểu sử Peter Bjur
Peter Bjur là tiền vệ người Denmark, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Esbjerg. Cao 180 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Peter Bjur có 8 trận với 486 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 4,98, trong đó Danish 1st Division ghi nhận 5 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất là 1,0 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
326Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 300 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 76% | 44% | 0 | 0 | 6,55 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/97 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,11 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ HIK Hellerup | T 5-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/4 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 6/9 | — | 6,76 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 3-2 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 1 | 2/7 | — | 7,87 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/30 | 1 | 2/5 | — | 6,01 |
| 21/04/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 1-4 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/6 | — | 5,73 |
| 17/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 20/26 | 0 | 0/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/09/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực37