Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Ludwig

Aarhus FremadHậu vệDEN
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Alexander Ludwig là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.

Tiểu sử Alexander Ludwig

Hậu vệ Alexander Ludwig có quốc tịch Denmark, 33 tuổi, đang thi đấu cho câu lạc bộ Aarhus Fremad. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 967 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,15. Cao 184 cm, nặng 85 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 25 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ AC Horsens sang Aarhus Fremad.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.057Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1057Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—11119901007386%62%306,78
Danish Cup2026-2027—116700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
651/753 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
25/77 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
19
Phá bóng
77
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/97 (62%)
Không chiến thắng / thua
47 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Ludwig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergH 0-0900000061/6715/9—6,89
10/10/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskB 0-2900011082/9404/8—6,50
19/09/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-3900010166/7615/7V6,55
16/09/2026Danish Cup@ Horsholm-Usserod IKH 0-06700000—0———
12/09/2026Danish 1st Division@ VendsysselH 0-0900000064/7629/13—6,76
06/09/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCT 2-1900010070/7709/10—7,31
30/08/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 0-0900000055/6706/6—6,88
22/08/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 0-0900000048/5915/8V6,38
15/08/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldH 1-1900000155/6903/7—6,67
08/08/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeT 3-1901022046/4816/8—8,15

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20121950 nghìn €
10/01/201319100 nghìn €
25/05/201319150 nghìn €
26/12/201320200 nghìn €
26/06/201420200 nghìn €
06/09/201421250 nghìn €
18/12/201421250 nghìn €
01/09/201522250 nghìn €
24/01/201622250 nghìn €
11/08/201623250 nghìn €
11/12/201623250 nghìn €
20/06/201723350 nghìn €
17/12/201724500 nghìn €
31/05/201824600 nghìn €
20/12/201825500 nghìn €
07/06/201925600 nghìn €
21/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
30/07/202027400 nghìn €
22/12/202027400 nghìn €
03/06/202127400 nghìn €
05/10/202128300 nghìn €
27/12/202128300 nghìn €
19/06/202228300 nghìn €
21/12/202229300 nghìn €
25/06/202329300 nghìn €
20/12/202330275 nghìn €
17/06/202430350 nghìn €
08/12/202431250 nghìn €
15/06/202531150 nghìn €
17/12/20253275 nghìn €
26/05/20263225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AC HorsensAarhus FremadChuyển nhượng—
13/08/2019Odense BKAC HorsensChuyển nhượng—
30/06/2018AC HorsensOdense BKChuyển nhượng—
30/06/2017Herfolge Boldklub KogeAC HorsensChuyển nhượng Free—
30/06/2014VendsysselHerfolge Boldklub KogeChuyển nhượng Free—
30/06/2012Midtjylland U19VendsysselChuyển nhượng Free—
30/06/2010Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh69
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com