
Esbjerg
Danish 1st DivisionDenmarkHLV Hjalte Bo NørregaardSân Blue Water ArenaThành lập 1924Giá trị 7,3 triệu €
Phong độ: HHBTH
Esbjerg sẽ gặp Fredericia lúc 18:30 ngày 24/10/2026 tại Danish 1st Division.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -1 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -1 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | William Lykke | Thủ môn | 22 |
| 34 | Emil Jørgensen | Thủ môn | 23 |
| 34 | Emil Jørgensen | Thủ môn | 29 |
| 2 | Frode Aronsson | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Anton Skipper | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Patrick Tjørnelund | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Jonathan Roland Foss | Hậu vệ | 22 |
| 15 | Anders Sønderskov | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Sander Eng Strand | Hậu vệ | 25 |
| 24 | Gustav Grubbe Madsen | Hậu vệ | 23 |
| 25 | Gustav Bjerge | Hậu vệ | 20 |
| 32 | Nicolai Blicher | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Lasse Vigen Christensen | Tiền vệ | 32 |
| 7 | Nicklas Strunck Jakobsen | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Mikail Maden | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Oskar Boesen | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Peter Bjur | Tiền vệ | 26 |
| 14 | John Kolawole | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Benjamin Hvidt | Tiền vệ | 26 |
| 36 | Andreas Kristiansen | Tiền vệ | 19 |
| 40 | Emil Larsen | Tiền vệ | 19 |
| 99 | Adam Ahmad | Tiền vệ | 23 |
| 9 | James Ampofo | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Julius Lucena | Tiền đạo | 18 |
| 18 | Marcus Hansen | Tiền đạo | 24 |
| 39 | Noah Strandby | Tiền đạo | 20 |
| 80 | Muamer Brajanac | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Esbjerg là khi nào?
- Esbjerg gặp Fredericia trên sân nhà lúc 18:30 ngày 24/10/2026, giải Danish 1st Division.
- Esbjerg đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Esbjerg 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa Aarhus Fremad 0-0 (Danish 1st Division).
- Đội hình Esbjerg có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Esbjerg có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 23,1, tổng giá trị 7,3 triệu €; đắt giá nhất là Muamer Brajanac (tiền đạo, 800 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Esbjerg?
- HLV trưởng là Hjalte Bo Nørregaard (DEN, 45 tuổi); sân nhà Blue Water Arena tại Esbjerg, sức chứa 18.000 chỗ.
- Thành tích Esbjerg mùa này tại Danish 1st Division?
- Tại Danish 1st Division, Esbjerg đã đá 11 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 22 (trung bình 1,18 bàn ghi/trận); sút 126 lần, 47 trúng đích; chuyền chính xác 80%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).