
Andreas Bruus là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AC Horsens.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,34 |
| 21/04/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 2/3 | — | 7,05 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/10/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực36