
Anders Sønderskov là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 516 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 89% | 58% | 0 | 1 | 6,60 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/369 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/43 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | Đ | 5,27 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/70 | 0 | 4/7 | — | 6,51 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 60/63 | 1 | 4/6 | — | 7,03 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 0 | 4/8 | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/61 | 1 | 6/6 | — | 6,74 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 2/7 | — | 6,68 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85/92 | 2 | 5/7 | — | 7,22 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 2/9 | — | 6,10 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 4/10 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Vejle | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Vejle U19 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vejle Youth | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AGF Aarhus Youth | Vejle Youth | Chuyển nhượng | — |