
Andreas Lausen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 514 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 86% | 27% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/275 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/40 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 2/12 | V | 6,25 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/56 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/23 | 2 | 2/6 | — | 5,37 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 39/41 | 0 | 2/4 | — | 7,50 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,94 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | 1/4 | — | 7,40 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 2/5 | — | 6,80 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/52 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 36/40 | 1 | 2/2 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/10/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | — |
| 17/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Esbjerg | Gil Vicente | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2023 | Fredericia | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Esbjerg U19 | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Esbjerg fB Youth | Esbjerg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SUB Sönderborg | Esbjerg fB Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực48