
John Kolawole là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Esbjerg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
562Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 502 | 0 | 0 | 3 | 4 | 2 | 75% | 55% | 0 | 0 | 6,61 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 8,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/178 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 8,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/31 | 1 | — | — | 6,56 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ HIK Hellerup | T 5-0 | 60 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,80 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 58 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 27/30 | 0 | 2/4 | — | 8,25 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 6/7 | — | 6,41 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 3/5 | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/10 | 1 | 3/3 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 4/9 | — | 6,13 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 3-2 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/15 | 1 | 5/10 | — | 6,60 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/34 | 1 | 1/5 | — | 6,51 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 23/31 | 2 | 5/9 | V | 8,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 06/03/2023 | 18 | — |
| 27/06/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 19 | — |
| 28/10/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | CD Mafra | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Mafra U23 | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2022 | ActiveSG Football Academy | CD Mafra U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực38