Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Vega

22Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Roman Vega là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
860Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1086490008383%45%406,73
Cúp Nga2026-2027—3212100000——20—
Siêu cúp Nga2026—11900000068%62%006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/350 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
13/43 (30%)
Chuyền dài chính xác
19/45 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
2
Phá bóng
17
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/61 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 24
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 121 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/47 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Vega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 3-21000001/100/2V5,68
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarT 3-2dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 7-0dự bị00000—0———
01/10/2026Giao hữu quốc tếvs BoliviaT 4-0900010150/54710/13—7,28
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 3-223000004/422/5V6,17
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-1900000244/5356/11—6,69
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2640000335/3812/4—6,62
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 1-0660041221/3002/4—7,65
24/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-2900000038/4423/10V5,93
19/08/2026Cúp Nga@ Krylya SovetovH 0-03100000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221850 nghìn €
28/12/20221850 nghìn €
29/06/202319100 nghìn €
18/12/202319100 nghìn €
10/03/202420700 nghìn €
11/06/2024201,5 triệu €
12/12/2024202,5 triệu €
01/06/2025215,0 triệu €
17/09/2025216,0 triệu €
15/12/2025215,0 triệu €
25/05/2026224,0 triệu €
22/09/2026225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Argentinos JuniorsZenit St. PetersburgHết hạn mượn 7.7M €7,7 triệu €
30/06/2023Argentinos IIArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
29/06/2023FC Barcelona AtlèticArgentinos IICho mượn—
31/08/2022Argentinos IIFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2022Argentinos Jrs U20Argentinos IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com