Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhon Jhon

Zenit St. PetersburgTiền vệBRA
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Jhon Jhon là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.

Tiểu sử Jhon Jhon

Jhon Jhon là tiền vệ của Zenit St. Petersburg, quốc tịch Brazil, sinh ngày 09/09/2002 và 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 12 trận với 606 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 5,12, trong đó Ngoại hạng Nga 8 trận. Giá trị thị trường hiện là 15,0 triệu €, giá trị cao nhất đạt 16,0 triệu € (2026). Chuyển đến Zenit St. Petersburg từ Red Bull Bragantino ngày 27/01/2026 theo diện hết hạn cho mượn, phí 18,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
651Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—975752018381%49%006,93
Cúp Nga2026-2027—323110000——10—
Siêu cúp Nga2026—10450000081%42%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/268 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
13/36 (36%)
Chuyền dài chính xác
23/38 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
12
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/73 (49%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 33
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhon Jhon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 3-2451021018/2304/6—7,52
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarT 3-29001006/900/1—6,11
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-1800010224/3418/14—6,45
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2730011228/3424/13—6,45
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 1-0650010424/3016/7—7,18
24/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-2730010035/4101/8—6,43
19/08/2026Cúp Nga@ Krylya SovetovH 0-03100000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowT 3-0710000020/2513/7—6,52
06/08/2026Cúp Ngavs Baltika KaliningradT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/202219100 nghìn €
13/11/202220150 nghìn €
06/04/202320750 nghìn €
24/07/2023202,5 triệu €
10/12/2023214,0 triệu €
27/03/2024214,0 triệu €
16/06/2024214,0 triệu €
08/12/2024224,5 triệu €
05/06/2025227,0 triệu €
04/09/2025229,0 triệu €
09/12/20252311,0 triệu €
24/03/20262316,0 triệu €
25/05/20262315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Red Bull BragantinoZenit St. PetersburgHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
14/07/2024Palmeiras - SPRed Bull BragantinoHết hạn mượn 7.1M €7,1 triệu €
31/12/2022Palmeiras U20Palmeiras - SPChuyển nhượng—
05/02/2022EC PrimaveraPalmeiras U20Chuyển nhượng—
30/01/2022Palmeiras U20EC PrimaveraCho mượn—
02/05/2021EC PrimaveraPalmeiras U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy71
  • Sức mạnh38
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com