Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Sobolev

Zenit St. PetersburgTiền đạoRUS
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Aleksandr Sobolev là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
882Phút
10Bàn thắng
2Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1110855822291162%45%307,31
Cúp Nga2026-2027—212720000——00—
Siêu cúp Nga——11901101157%55%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/29
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
3/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/192 (62%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
19
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/160 (45%)
Không chiến thắng / thua
46 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 41
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Siêu cúp Nga · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/19 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Sobolev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 3-2900030221/3204/16V6,39
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarT 3-2901021118/2908/20V7,62
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigeriaH 3-3600131217/2213/7—7,69
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs NamibiaT 6-045002108/1212/3—6,80
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-011000003/601/6—6,10
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 3-2861143113/2306/18—8,48
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-1890050112/1706/12—6,04
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-290105226/1105/8V7,56
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 1-025103108/1419/11—7,80
24/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-257000005/613/9—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201720200 nghìn €
05/12/201720350 nghìn €
05/06/201821800 nghìn €
19/12/2018211,0 triệu €
13/06/2019221,2 triệu €
09/09/2019222,0 triệu €
22/12/2019224,5 triệu €
07/04/2020233,5 triệu €
28/07/2020234,5 triệu €
18/10/2020236,0 triệu €
28/12/2020236,0 triệu €
12/04/2021249,0 triệu €
25/05/20212411,0 triệu €
14/09/20212410,0 triệu €
28/12/2021249,0 triệu €
01/06/2022258,0 triệu €
20/11/2022259,0 triệu €
13/06/2023269,0 triệu €
12/12/2023268,0 triệu €
03/06/2024277,5 triệu €
11/12/2024276,0 triệu €
03/06/2025286,0 triệu €
15/12/2025285,0 triệu €
24/03/2026296,0 triệu €
25/05/2026297,0 triệu €
22/09/2026297,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Spartak MoscowZenit St. PetersburgHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2020Krylya SovetovSpartak MoscowHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2020Spartak MoscowKrylya SovetovCho mượn—
28/01/2020Krylya SovetovSpartak MoscowChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2019Yenisey KrasnoyarskKrylya SovetovCho mượn—
30/01/2019Krylya SovetovYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
31/12/2017Tom TomskKrylya SovetovHết hạn mượn 0.366M €366 nghìn €
31/12/2016Tom Tomsk II (-2023)Tom TomskChuyển nhượng—
30/06/2016Dinamo Barnaul IITom Tomsk II (-2023)Hết hạn mượn 0.003M €3 nghìn €
31/12/2013Academy Dinamo BarnaulDinamo Barnaul IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh27
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com