
Felipe Augusto
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Felipe Augusto là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 254 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 76% | 45% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Siêu cúp Nga | — | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/42 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Siêu cúp Nga · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 9/14 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Krylya Sovetov | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/6 | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/11/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/07/2023 | 19 | 750 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 21 | 2,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Trabzonspor | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 11/07/2025 | Cercle Brugge | Trabzonspor | Hết hạn mượn 6.65M € | 6,7 triệu € |
| 05/01/2024 | Corinthians - SP | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sport Club Corinthians Paulista U17 | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực51