
Douglas Santos
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị
Douglas Santos là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
998Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 376 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84% | 47% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 442 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 72% | 1 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/193 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/241 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/29 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/35 | 1 | 2/5 | V | 6,52 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/40 | 2 | 2/3 | — | 7,09 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/56 | 1 | 3/7 | — | 6,83 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 45/53 | 1 | 4/7 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Krylya Sovetov | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/12/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 08/04/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 19 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 21 | 3,2 triệu € |
| 10/09/2015 | 21 | 4,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 22 | 6,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 6,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 24 | 7,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 25 | 14,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 11,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 18/10/2020 | 26 | 13,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 14,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 16,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 28 | 16,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 18,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 29 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 31 | 9,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 31 | 8,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2019 | Hamburger SV | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 30/08/2016 | Atlético Mineiro - MG | Hamburger SV | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 20/07/2015 | Udinese | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 19/07/2015 | Atlético Mineiro - MG | Udinese | Cho mượn | — |
| 13/08/2014 | Udinese | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/01/2014 | Granada CF | Udinese | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 28/01/2014 | Udinese | Granada CF | Cho mượn | — |
| 31/08/2013 | Granada CF | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2013 | Nautico (PE) | Granada CF | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/04/2012 | Nautico U20 | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh75
- Thể lực63