
Aleksandr Erokhin
Aleksandr Erokhin là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.
Tiểu sử Aleksandr Erokhin
Aleksandr Erokhin là tiền vệ của câu lạc bộ Zenit St. Petersburg, mang quốc tịch Russia và hiện 37 tuổi. Anh sinh ngày 13/10/1989, cao 195 cm, nặng 81 kg và có chân thuận là hai chân. Mùa 2026-2027, anh có 6 trận ra sân với 165 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 3,16. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 7,5 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng của anh có thời hạn đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ FK Rostov đến Zenit St. Petersburg vào 30/06/2017.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 139 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 66% | 37% | 0 | 0 | 6,32 |
| Siêu cúp Nga | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 139 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Siêu cúp Nga · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,76 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Krylya Sovetov | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/6 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2009 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/03/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/07/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/12/2011 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/06/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/01/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/06/2013 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/09/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/03/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/07/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/02/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/08/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2016 | 26 | 3,8 triệu € |
| 24/05/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 27 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 28 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 14/10/2018 | 29 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 29 | 7,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 29 | 7,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 30 | 6,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 5,2 triệu € |
| 28/07/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 14/09/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 32 | 2,8 triệu € |
| 01/06/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2017 | FK Rostov | Zenit St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2016 | Ural Yekaterinburg | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2014 | SKA Khabarovsk | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Ural Yekaterinburg | SKA Khabarovsk | Cho mượn | — |
| 01/07/2013 | SKA Khabarovsk | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Krasnodar | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | SKA Khabarovsk | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 13/01/2013 | FK Krasnodar | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Sheriff Tiraspol | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực48