Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Volkov

24Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Sergey Volkov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—229000100——00—
Ngoại hạng Nga2026-2027—10450001078%33%005,74
Siêu cúp Nga2026—1020000050%75%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergey Volkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarT 3-2dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2450010022/2801/3—5,74
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 1-0dự bị00000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-2dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Nga@ Krylya SovetovH 0-09000000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowT 3-0dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp Ngavs Baltika KaliningradT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201816100 nghìn €
19/12/201816100 nghìn €
13/06/201916100 nghìn €
22/12/201917100 nghìn €
28/06/202017100 nghìn €
28/12/202018150 nghìn €
01/06/202118200 nghìn €
14/09/202119250 nghìn €
06/12/202119300 nghìn €
01/06/202219500 nghìn €
11/09/202220700 nghìn €
20/11/2022201,0 triệu €
12/04/2023201,5 triệu €
13/06/2023202,0 triệu €
04/10/2023213,0 triệu €
12/12/2023215,0 triệu €
03/06/2024214,5 triệu €
11/12/2024224,0 triệu €
03/06/2025223,0 triệu €
15/12/2025232,0 triệu €
25/05/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FC SochiZenit St. PetersburgCho mượn—
21/07/2025Zenit St. PetersburgFC SochiChuyển nhượng—
30/06/2024FK KrasnodarZenit St. PetersburgHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
28/02/2022FK Krasnodar IIFK KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2021FK Krasnodar YouthFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
26/07/2018Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—
30/06/2016SSh Football ChitaAkademia FC Krasnodar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh50
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com