Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcilio Florencio Mota Filho

29Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Marcilio Florencio Mota Filho là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
582Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—875230002191%68%007,05
Cúp Nga2026-2027—22000000——00—
Siêu cúp Nga2026—11590000091%42%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
338/371 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/41 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/35 (68%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/35 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcilio Florencio Mota Filho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 3-2840000053/5913/4—6,55
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarT 3-2900000025/3327/12—6,92
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 1-01000000/10——6,99
24/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-2570000046/5135/6—6,91
19/08/2026Cúp Nga@ Krylya SovetovH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowT 3-0450000030/3211/2—7,46
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowB 1-2870021062/6613/5—6,63
02/08/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgT 3-0690000068/7101/1—7,51

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/201720300 nghìn €
06/12/201720300 nghìn €
27/05/2019221,0 triệu €
14/08/2019222,5 triệu €
26/11/2019222,5 triệu €
07/04/2020222,0 triệu €
08/09/2020233,0 triệu €
08/02/2021233,0 triệu €
27/05/2021244,0 triệu €
09/09/2021246,0 triệu €
16/12/2021246,5 triệu €
05/04/2022246,5 triệu €
18/08/2022257,0 triệu €
13/11/2022257,0 triệu €
06/04/2023257,0 triệu €
24/07/2023267,0 triệu €
10/12/20232611,0 triệu €
19/03/20242610,0 triệu €
03/06/20242710,0 triệu €
11/12/20242710,0 triệu €
03/06/20252811,0 triệu €
17/09/20252810,0 triệu €
15/12/20252810,0 triệu €
25/05/20262910,0 triệu €
22/09/2026299,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh80
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com