Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Kovalenko

Lokomotiv MoscowTiền vệRUS
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Aleksandr Kovalenko là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
262Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—4313500000——001,66
Ngoại hạng Nga2026-2027—711271002187%53%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 1,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/47 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Kovalenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 3-320102103/402/4—6,80
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 5-04000005/60——6,78
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-19000003/411/1—6,38
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 2-3650000114/1725/9—6,21
19/08/2026Cúp Nga@ FK RostovB 0-17500000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 1-11000001/10——6,35
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 0-06000007/70——6,50
05/08/2026Cúp Ngavs CSKA MoscowH 1-16000000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20201725 nghìn €
01/06/20211725 nghìn €
02/12/202118100 nghìn €
01/06/202218500 nghìn €
11/09/202219900 nghìn €
20/11/2022192,5 triệu €
13/06/2023192,8 triệu €
12/12/2023202,5 triệu €
03/06/2024202,0 triệu €
11/12/2024211,8 triệu €
03/06/2025211,5 triệu €
15/12/2025221,5 triệu €
25/05/2026221,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC SochiLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
24/07/2025FC OrenburgFC SochiHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
15/08/2024Zenit St. PetersburgFC OrenburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2023FC SochiZenit St. PetersburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2023Krylya SovetovFC SochiCho mượn—
25/07/2022FC SochiKrylya SovetovChuyển nhượng—
24/07/2022Krylya SovetovFC SochiHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
04/02/2022Chertanovo MoscowKrylya SovetovHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
30/06/2021Chertanovo Moscow YouthChertanovo MoscowChuyển nhượng—
31/07/2020Akademia Chertanovo Moscow U17Chertanovo Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com