
Pedro Henrique Silva dos Santos
20Tuổi
170Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Pedro Henrique Silva dos Santos là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 704 | 0 | 0 | 6 | 7 | 4 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Nga | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 50% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/311 (83%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 11/37 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/31 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/66 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Siêu cúp Nga · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/38 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/7 | V | 5,69 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8 | 23/26 | 2 | 5/10 | — | 8,60 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 3-2 | 86 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/26 | 0 | 2/6 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 2-1 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 2/6 | — | 6,91 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/39 | 0 | — | — | 6,98 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/54 | 1 | 6/10 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 4/10 | — | 6,15 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 47/52 | 0 | 2/7 | — | 7,20 |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | vs Baltika Kaliningrad | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | T 3-0 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 4/6 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2023 | 17 | 400 nghìn € |
| 06/04/2023 | 17 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 17 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 17 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 18 | 7,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 18 | 9,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 18 | 9,0 triệu € |
| 18/03/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 19 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 19 | 15,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 20 | 17,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2024 | Corinthians - SP | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 31/01/2023 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật70
- Tư duy66
- Sức mạnh47
- Thể lực48