Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Andrade

27Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Kevin Andrade là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
7Đá chính
581Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
193Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1133701007291%59%206,90
Cúp Nga2026-2027—4418020000——00—
Siêu cúp Nga2026—10310000088%80%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
317/346 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/32 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
13 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/27 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Andrade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 3-26000001/201/1—6,16
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarT 3-2160000011/1300/1—6,33
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0900000066/6813/4—7,10
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-1900010073/8123/5—7,50
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 3-2900000063/7317/9—6,73
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-1651031139/4313/8—7,76
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-29000110103/10803/5V6,81
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 1-0240000025/2701/1—7,39
24/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-28003006/701/2—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/202020100 nghìn €
08/02/202121350 nghìn €
06/06/202121500 nghìn €
12/01/202222700 nghìn €
23/05/202222500 nghìn €
16/06/202223500 nghìn €
11/12/202223650 nghìn €
11/04/202323750 nghìn €
06/07/202324750 nghìn €
06/12/202324750 nghìn €
03/06/2024241,0 triệu €
03/12/2024251,0 triệu €
01/06/2025251,2 triệu €
17/09/2025261,8 triệu €
15/12/2025262,5 triệu €
24/03/2026263,0 triệu €
25/05/2026263,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Baltika KaliningradZenit St. PetersburgHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
16/01/2024America de CaliBaltika KaliningradHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/05/2022CA PlatenseAmerica de CaliCho mượn—
03/02/2022America de CaliCA PlatenseChuyển nhượng—
30/06/2019America de Cali U20America de CaliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh79
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com