Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vyacheslav Karavaev

31Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Vyacheslav Karavaev là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—4413800000——00—
Ngoại hạng Nga2026-2027—401110000069%42%006,53
Siêu cúp Nga2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 138 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/33 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vyacheslav Karavaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarT 3-2dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 3-216000004/601/1—6,10
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-125000003/801/3—6,22
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 1-025000019/1101/2—6,88
24/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-2dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Nga@ Krylya SovetovH 0-05900000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowT 3-0dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,3 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20121625 nghìn €
18/08/20131875 nghìn €
27/03/201418100 nghìn €
02/09/201419300 nghìn €
23/07/201520500 nghìn €
13/10/201520600 nghìn €
30/06/2016211,0 triệu €
15/10/2016211,5 triệu €
18/12/2016212,0 triệu €
14/04/2017212,3 triệu €
09/06/2017223,0 triệu €
20/12/2017222,8 triệu €
26/03/2018221,5 triệu €
11/06/2018231,5 triệu €
27/12/2018232,0 triệu €
11/06/2019243,0 triệu €
09/09/2019246,0 triệu €
22/12/2019247,0 triệu €
07/04/2020245,5 triệu €
28/07/2020256,0 triệu €
28/12/2020256,0 triệu €
25/05/2021267,0 triệu €
28/12/2021267,0 triệu €
01/06/2022276,0 triệu €
20/11/2022276,0 triệu €
13/06/2023286,0 triệu €
12/12/2023285,0 triệu €
03/06/2024295,0 triệu €
11/12/2024295,0 triệu €
18/03/2025294,5 triệu €
03/06/2025303,5 triệu €
15/12/2025302,5 triệu €
25/05/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2019Vitesse ArnhemZenit St. PetersburgHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/01/2018AC Sparta PrahaVitesse ArnhemHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
15/08/2016CSKA MoscowAC Sparta PrahaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2016FK JablonecCSKA MoscowCho mượn—
30/06/2015CSKA MoscowFK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2015FK Dukla PrahaCSKA MoscowCho mượn—
30/06/2014CSKA MoscowFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2013CSKA Moscow ReservesCSKA MoscowChuyển nhượng—
31/12/2011Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com